ngưng kết
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái đặc, rắn hoặc đông lại: "ngưng kết" chỉ quá trình một chất lỏng trở nên đặc hơn, tụ lại hoặc đông cứng do nhiệt độ giảm hoặc do phản ứng hóa học.
- Kết tụ, dồn lại thành khối: "ngưng kết" cũng được dùng để mô tả sự tập trung, tụ họp của các phần tử nhỏ thành một khối lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Máu ngưng kết khi tiếp xúc với không khí. (Máu đông lại và tạo thành cục khi gặp môi trường bên ngoài.)
- Hơi nước trong không khí ngưng kết thành sương. (Hơi nước tụ lại và biến thành giọt sương.)
- Dầu mỡ ngưng kết khi để nguội. (Dầu mỡ đông đặc lại sau khi giảm nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngưng kết tiểu cầu": hiện tượng tiểu cầu trong máu tụ lại để cầm máu.
- Quá trình ngưng kết tiểu cầu giúp vết thương nhanh lành. (Sự tụ tập của tiểu cầu hỗ trợ quá trình đông máu và chữa lành tổn thương.)
"ngưng kết hồng cầu": sự kết dính của các tế bào hồng cầu, thường xảy ra trong các bệnh lý miễn dịch.
- Xét nghiệm máu phát hiện hiện tượng ngưng kết hồng cầu bất thường. (Kết quả xét nghiệm cho thấy hồng cầu kết dính không bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
Ngưng tụ (động từ): chuyển từ thể khí sang thể lỏng, thường do giảm nhiệt.
- Hơi nước ngưng tụ thành mây. (Hơi nước chuyển thành thể lỏng tạo thành mây.)
Đông đặc (động từ): chuyển từ thể lỏng sang thể rắn hoàn toàn.
- Nước đông đặc thành đá ở 0°C. (Nước trở nên rắn ở nhiệt độ đóng băng.)
Từ đồng nghĩa
- Kết tụ: tụ lại thành khối, thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc hóa học.
- Đông lại: trở nên đặc, rắn hơn, đặc biệt là khi giảm nhiệt.
- Tụ lại: dồn lại một chỗ, tạo thành cụm.
Thành ngữ liên quan
- Ngưng kết như sữa đông: mô tả sự đông đặc nhanh chóng và mạnh mẽ, thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái.
- Sau cơn sốt, máu trong cơ thể ngưng kết như sữa đông, gây nguy hiểm. (Sự đông máu diễn ra nhanh và dữ dội, tương tự như sữa đông lại.)